Tô Mỳ Minh Duy (CTTMMD)

Đào tạo Lập trình viên

Tên ký tự đặc biệt – HTML – Unicode

Tên ký tự đặc biệt – HTML – Unicode
KT Unicode HTML Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
&­#09; Horizontal tab tai ngang
&­#10; Line feed xuống hàng
&­#13; Carriage Return trở về đầu hàng
&­#32; Space dấu trống
! &­#33; Exclamation mark chấm than
&­#34; " Quotation mark ngoặc kép
# &­#35; Number sign dấu rào
$ &­#36; Dollar sign dấu mỹ kim
% &­#37; Percent sign dấu phần trăm
& &­#38; & Ampersand dấu và
&­#39; Apostrophe dấu lược
( &­#40; Left parenthesis ngoặc trái
) &­#41; Right parenthesis ngoặc phải
* &­#42; Asterisk hoa thị
+ &­#43; Plus sign dấu cộng
, &­#44; Comma dấu phẩy
- &­#45; Hyphen gạch nối
. &­#46; Period (fullstop) dấu chấm
/ &­#47; Solidus (slash) gạch chéo
0 &­#48; Digit 0 con số 0
1 &­#49; Digit 1 con số 1
2 &­#50; Digit 2 con số 2
3 &­#51; Digit 3 con số 3
4 &­#52; Digit 4 con số 4
5 &­#53; Digit 5 con số 5
6 &­#54; Digit 6 con số 6
7 &­#55; Digit 7 con số 7
8 &­#56; Digit 8 con số 8
9 &­#57; Digit 9 con số 9
: &­#58; Colon hai chấm
; &­#59; Semicolon chấm phẩy

&­#60; < Less than nhỏ hơn
= &­#61; Equals sign dấu bằng
> &­#62; > Greater than lớn hơn
? &­#63; Question mark dấu chấm hỏi
@ &­#64; Commercial at dấu a còng
A &­#65; Capital A Tự hoa A
B &­#66; Capital B Tự hoa B
C &­#67; Capital C Tự hoa C
D &­#68; Capital D Tự hoa D
E &­#69; Capital E Tự hoa E
F &­#70; Capital F Tự hoa F
G &­#71; Capital G Tự hoa G
H &­#72; Capital H Tự hoa H
I &­#73; Capital I Tự hoa I
J &­#74; Capital J Tự hoa J
K &­#75; Capital K Tự hoa K
L &­#76; Capital L Tự hoa L
M &­#77; Capital M Tự hoa M
N &­#78; Capital N Tự hoa N
O &­#79; Capital O Tự hoa O
P &­#80; Capital P Tự hoa P
Q &­#81; Capital Q Tự hoa Q
R &­#82; Capital R Tự hoa R
S &­#83; Capital S Tự hoa S
T &­#84; Capital T Tự hoa T
U &­#85; Capital U Tự hoa U
V &­#86; Capital V Tự hoa V
W &­#87; Capital W Tự hoa W
X &­#88; Capital X Tự hoa X
Y &­#89; Capital Y Tự hoa Y
Z &­#90; Capital Z Tự hoa Z
[ &­#91; Left square bracket rầm vuông trái
\ &­#92; Reverse solidus (backslash) chéo ngược
] &­#93; Right square bracket rầm vuông phải
^ &­#94; Caret dấu sót
_ &­#95; Horizontal bar (underscore) dấu gạch chân
` &­#96; Acute accent dấu sắc
a &­#97; Small a Tự nhỏ a
b &­#98; Small b Tự nhỏ b
c &­#99; Small c Tự nhỏ c
d &­#100; Small d Tự nhỏ d
e &­#101; Small e Tự nhỏ e
f &­#102; Small f Tự nhỏ f
g &­#103; Small g Tự nhỏ g
h &­#104; Small h Tự nhỏ h
i &­#105; Small i Tự nhỏ i
j &­#106; Small j Tự nhỏ j
k &­#107; Small k Tự nhỏ k
l &­#108; Small l Tự nhỏ l
m &­#109; Small m Tự nhỏ m
n &­#110; Small n Tự nhỏ n
o &­#111; Small o Tự nhỏ o
p &­#112; Small p Tự nhỏ p
q &­#113; Small q Tự nhỏ q
r &­#114; Small r Tự nhỏ r
s &­#115; Small s Tự nhỏ s
t &­#116; Small t Tự nhỏ t
u &­#117; Small u Tự nhỏ u
v &­#118; Small v Tự nhỏ v
w &­#119; Small w Tự nhỏ w
x &­#120; Small x Tự nhỏ x
y &­#121; Small y Tự nhỏ y
z &­#122; Small z Tự nhỏ z
{ &­#123; Left curly brace ngoặc quăn trái
| &­#124; Vertical bar dấu gạch đứng
} &­#125; Right curly brace ngoặc quăn phải
~ &­#126; Tilde dấu ngã
&­#160;   Non-breaking Space dấu trống phải có
¡ &­#161; ¡ Inverted exclamation chấm than ngược
¢ &­#162; ¢ Cent sign dấu xu
£ &­#163; £ Pound sterling đồng bảng Anh
¤ &­#164; ¤ General currency sign dấu tiền bạc khái quát
¥ &­#165; ¥ Yen sign dấu Yen
¦ &­#166; ¦ or &brkbar; Broken vertical bar dấu đứng chồng
§ &­#167; § Section sign dấu đoạn
¨ &­#168; &um; or ¨ Diæresis / Umlaut hai chấm trên
© &­#169; © Copyright bản quyền
ª &­#170; ª Feminine ordinal dấu thứ tự bà
« &­#171; « Left angle quote, guillemot left ngoặc nhỏ hơn
¬ &­#172; &not Not sign dấu không
­ &­#173; ­ Soft hyphen gạch nối mềm
® &­#174; ® Registered trademark dấu đăng kí
¯ &­#175; ¯ or &hibar; Macron accent dấu gạch đỉnh
° &­#176; ° Degree sign dấu độ
± &­#177; ± Plus or minus dấu cộng trừ
² &­#178; ² Superscript two dấu số hai trên
³ &­#179; ³ Superscript three dấu số ba trên
´ &­#180; ´ Acute accent dấu sắc
µ &­#181; µ Micro sign dấu vi
&­#182; ¶ Paragraph sign dấu đoạn văn
&­#183; · Middle dot dấu chấm giữa
¸ &­#184; ¸ Cedilla dấu móc dưới
¹ &­#185; ¹ Superscript one chỉ số một trên
º &­#186; º Masculine ordinal dấu thứ tự ông
» &­#187; » Right angle quote, guillemot right ngoặc lớn hơn
¼ &­#188; ¼ Fraction one-fourth một phần tư
½ &­#189; ½ Fraction one-half một phần hai
¾ &­#190; ¾ Fraction three-fourths ba phần tư
¿ &­#191; ¿ Inverted question mark dấu chấm hỏi ngược
À &­#192; À Capital A, grave accent Tự hoa A, dấu huyền
Á &­#193; Á Capital A, acute accent Tự hoa A, dấu sắc
 &­#194;  Capital A, circumflex Tự hoa A, dấu â
à &­#195; à Capital A, tilde Tự hoa A, dấu ngã
Ä &­#196; Ä Capital A, diæresis / umlaut Tự hoa A, hai chấm trên
Å &­#197; Å Capital A, ring Tự hoa A, nhẫn
Æ &­#198; Æ Capital AE ligature Tự hoa Dấu buộc AE
Ç &­#199; Ç Capital C, cedilla Tự hoa C, móc dưới
È &­#200; È Capital E, grave accent Tự hoa E, dấu huyền
É &­#201; É Capital E, acute accent Tự hoa E, dấu sắc
Ê &­#202; Ê Capital E, circumflex Tự hoa E, dấu â
Ë &­#203; Ë Capital E, diæresis / umlaut Tự hoa E, hai chấm trên
Ì &­#204; Ì Capital I, grave accent Tự hoa I, dấu huyền
Í &­#205; Í Capital I, acute accent Tự hoa I, dấu sắc
Î &­#206; Î Capital I, circumflex Tự hoa I, dấu â
Ï &­#207; Ï Capital I, diæresis / umlaut Tự hoa I, hai chấm trên
Ð &­#208; Ð Capital Eth, Icelandic chữ đê hoa
Ñ &­#209; Ñ Capital N, tilde Tự hoa N, dấu ngã
Ò &­#210; Ò Capital O, grave accent Tự hoa O, dấu huyền
Ó &­#211; Ó Capital O, acute accent Tự hoa O, dấu sắc
Ô &­#212; Ô Capital O, circumflex Tự hoa O, dấu â
Õ &­#213; Õ Capital O, tilde Tự hoa O, dấu ngã
Ö &­#214; Ö Capital O, diæresis / umlaut Tự hoa O, hai chấm trên
× &­#215; × Multiply sign dấu nhân
Ø &­#216; Ø Capital O, slash Tự hoa O, gạch chéo
Ù &­#217; Ù Capital U, grave accent Tự hoa U, dấu huyền
Ú &­#218; Ú Capital U, acute accent Tự hoa U, dấu sắc
Û &­#219; Û Capital U, circumflex Tự hoa U, dấu â
Ü &­#220; Ü Capital U, diæresis / umlaut Tự hoa U, hai chấm trên
Ý &­#221; Ý Capital Y, acute accent Tự hoa Y, dấu sắc
Þ &­#222; Þ Capital Thorn, Icelandic dấu gai hoa
ß &­#223; ß Small sharp s, German sz dấu s đôi
à &­#224; à Small a, grave accent Tự nhỏ a, dấu huyền
á &­#225; á Small a, acute accent Tự nhỏ a, dấu sắc
â &­#226; â Small a, circumflex Tự nhỏ a, dấu â
ã &­#227; ã Small a, tilde Tự nhỏ a, dấu ngã
ä &­#228; ä Small a, diæresis / umlaut Tự nhỏ a, hai chấm trên
å &­#229; å Small a, ring Tự nhỏ a, nhẫn
æ &­#230; æ Small ae ligature Tự nhỏ dấu buộc ae
ç &­#231; ç Small c, cedilla Tự nhỏ c, móc dưới
è &­#232; è Small e, grave accent Tự nhỏ e, dấu huyền
é &­#233; é Small e, acute accent Tự nhỏ e, dấu sắc
ê &­#234; ê Small e, circumflex Tự nhỏ e, dấu â
ë &­#235; ë Small e, diæresis / umlaut Tự nhỏ e, hai chấm trên
ì &­#236; ì Small i, grave accent Tự nhỏ i, dấu huyền
í &­#237; í Small i, acute accent Tự nhỏ i, dấu sắc
î &­#238; î Small i, circumflex Tự nhỏ i, dấu â
ï &­#239; ï Small i, diæresis / umlaut Tự nhỏ i, hai chấm trên
ð &­#240; ð Small eth, Icelandic chữ đê ngước đầu
ñ &­#241; ñ Small n, tilde Tự nhỏ n, dấu ngã
ò &­#242; ò Small o, grave accent Tự nhỏ o, dấu huyền
ó &­#243; ó Small o, acute accent Tự nhỏ o, dấu sắc
ô &­#244; ô Small o, circumflex Tự nhỏ o, dấu â
õ &­#245; õ Small o, tilde Tự nhỏ o, dấu ngã
ö &­#246; ö Small o, diæresis / umlaut Tự nhỏ o, hai chấm trên
÷ &­#247; ÷ Division sign dấu chia
ø &­#248; ø Small o, slash Tự nhỏ o, gạch chéo
ù &­#249; ù Small u, grave accent Tự nhỏ u, dấu huyền
ú &­#250; ú Small u, acute accent Tự nhỏ u, dấu sắc
û &­#251; û Small u, circumflex Tự nhỏ u, dấu â
ü &­#252; ü Small u, diæresis / umlaut Tự nhỏ u, hai chấm trên
ý &­#253; ý Small y, acute accent Tự nhỏ y, dấu sắc
þ &­#254; þ Small thorn, Icelandic dấu gai nhỏ
ÿ &­#255; ÿ Small y, diæresis / umlaut Tự nhỏ y, hai chấm trên
About these ads

About cttmmd

creator of www.tapsu.com

3 comments on “Tên ký tự đặc biệt – HTML – Unicode

  1. Pingback: Dùng web ta gõ tiếng Việt có dấu viết bài « Tô Mỳ Minh Duy (CTTMMD)

  2. Pingback: Cách bỏ dấu tiếng Việt trên web « Tô Mỳ Minh Duy (CTTMMD)

  3. Pingback: Tên ký tự đặc biệt - HTML - Unicode « blog of VIE

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

Information

This entry was posted on 15-02-2007 by in CNTT, Làm Web, Lập trình, Unicode.
Follow

Get every new post delivered to your Inbox.

Join 31 other followers

%d bloggers like this: