Chương trình Tô mỳ Minh duy

Giải quyết hiệu quả vấn đề trong những mối quan hệ

Thẻ lệnh Màu web TSGGML 2006

Thẻ lệnh Màu web TSGGML 2006

HTML là ngôn ngữ
làm web của hệ web tây. TSGGML là ngôn ngữ làm web của hệ web ta. Những bảng kê
dưới đây cho thấy tên màu trong cả TSGGML lẫn HTML. Nội dung này chỉ có tên
tiếng Việt màu sắc của TSGGML 2006. Màu sắc của TSGGML 2007 sẽ bao gồm tất cả
các ô trống trong cột tiếng Việt. Dưới đây là một ví dụ cách dùng các thẻ lệnh
của TSGGML để khai báo cho máy khách biết màu nền và màu chữ:

Đây là một ví dụ … [d]viết chữ đậm [nen=buoi]trên
nền màu da bưởi [mau=xanhduong]
có chữ màu xanh dương[/mau]
theo cú pháp TSGGML[/nen]
[/d] còn gọi là văn mã web ta. Lưu
ý TSGGML phân biệt giữa màu vàng
màu da bưởi.

SND trong
cột đầu có nghĩa là số nhận diện. Dân web ta dùng SND màu web khi cần phải thảo
luận chính xác về một trong những màu sắc tiêu chuẩn trong đây.

TLP trong
cột chót có nghĩa là thập lục phân tức là hexadecimal.

Để
trở về đây
,
đăng nhập vào xã hội web tapsu.com.vn hoặc tapsu.com, đi tới Trang
đầu web ta
bấm nút TÌM KIẾM hoặc vào Bảng viết nháp chọn
liên kết Hệ tìm kiếm VQA rồi nhấp chuột vào liên kết Bảng làm web.
Sau đó nhấp vào liên kết Chọn màu sắc.

Ghi
chú 1:

  • Màu Fuchsia và Magenta giống y như nhau.
  • Màu LightSlateBlue và Feldspar chưa chắc là của tiêu chuẩn quốc tế
  • LightGrey và LightGray có cùng một tác dụng; cả hai đều là một màu theo tiêu
    chuẩn quốc tế. DarkGrey và DarkGray cũng vậy.

Màu sắc gần màu đỏ
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
57     IndianRed   #CD5C5C chọn
66     LightCoral  #F08080 chọn
120 cá hồi cahoi Salmon  #FA8072 chọn
33 cá hồi tối cahoitoi DarkSalmon  #E9967A chọn
20 đỏ thẫm dotham Crimson  #DC143C chọn
116 đỏ do Red  #FF0000 chọn
44 ngối đỏ ngoido FireBrick  #B22222 chọn
32     DarkRed  #8B0000 chọn

Màu sắc gần màu hồng
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
112 hồng hong Pink  #FFC0CB chọn
71     LightPink  #FFB6C1 chọn
56     HotPink  #FF69B4 chọn
39 hồng thẫm hongtham DeepPink  #FF1493 chọn
92     MediumVioletRed  #C71585 chọn
108     PaleVioletRed  #D87093 chọn
138 đỏ tím dotim VioletRed  #D02090 chọn

Màu sắc gần màu cam
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
72     LightSalmon  #FFA07A chọn
17 san hô sanho Coral  #FF7F50 chọn
135 cà chua cachua Tomato  #FF6347 chọn
103     OrangeRed  #FF4500 chọn
30 cam đậm camdam Darkorange  #FF8C00 chọn
102 cam cam Orange  #FFA500 chọn

Màu sắc gần màu vàng
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
50 vàng vang Gold  #FFD700 chọn
142 màu da bưởi buoi Yellow #FFFF00 chọn
78 bưởi nhạt buoinhat LightYellow  #FFFFE0 chọn
64     LemonChiffon  #FFFACD chọn
68     LightGoldenRodYellow  #FAFAD2 chọn
109 khói đu đủ khoidudu PapayaWhip  #FFEFD5 chọn
96     Moccasin  #FFE4B5 chọn
110 khói quả đào khoiquadao PeachPuff  #FFDAB9 chọn
105     PaleGoldenRod  #EEE8AA chọn
60 khaki khaki Khaki  #F0E68C chọn
27 khakidam khakidam DarkKhaki  #BDB76B chọn

Màu sắc gần màu tím
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
61     Lavender  #E6E6FA chọn
134 cây kế cayke Thistle  #D8BFD8 chọn
113 màu trái mận man Plum  #DDA0DD chọn
137 tím tim Violet  #EE82EE chọn
104 phong lan phonglan Orchid  #DA70D6 chọn
47     Fuchsia  #FF00FF chọn

Xem
Ghi chú 1

82 Magenta Magenta Magenta  #FF00FF chọn
86     MediumOrchid  #BA55D3 chọn
87     MediumPurple  #9370D8 chọn
11     BlueViolet  #8A2BE2 chọn
38     DarkViolet  #9400D3 chọn
31 phong lan tối phonglantoi DarkOrchid  #9932CC chọn
28     DarkMagenta  #8B008B chọn
115 tía tia Purple  #800080 chọn
58     Indigo   #4B0082 chọn
127 xanh phiến xanhphien SlateBlue  #6A5ACD chọn
35     DarkSlateBlue #483D8B chọn

Màu sắc gần màu xanh lá cây
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
54     GreenYellow  #ADFF2F chọn
15 lục nhạt lucnhat Chartreuse  #7FFF00 chọn
63     LawnGreen  #7CFC00 chọn
79 chanh chanh Lime  #00FF00 chọn
80 chanh lá cây chanhlacay LimeGreen  #32CD32 chọn
106 xanh tái xanhtai PaleGreen  #98FB98 chọn
70 xanh lá Cây nhạt xanhlacaynhat LightGreen  #90EE90 chọn
90     MediumSpringGreen  #00FA9A chọn
130 lá cây mùa xuân lacaymuaxuan SpringGreen  #00FF7F chọn
88 biển lá cây trung bienlacaytrung MediumSeaGreen  #3CB371 chọn
122 biển lá cây bienlacay SeaGreen  #2E8B57 chọn
46 xanh rừng xanhrung ForestGreen  #228B22 chọn
53 xanh lá cây xanhlacay Green  #008000 chọn
26 xanh lá cây đậm xanhlacaydam DarkGreen  #006400 chọn
143 xanh lá vàng xanhlavang YellowGreen #9ACD32 chọn
101     OliveDrab  #6B8E23 chọn
100 oliu oliu Olive  #808000 chọn
29     DarkOliveGreen  #556B2F chọn
84     MediumAquaMarine  #66CDAA chọn
34 biển lá cây tối bienlacaytoi DarkSeaGreen  #8FBC8F chọn
73 biển lá cây sáng bienlacaysang LightSeaGreen  #20B2AA chọn
23     DarkCyan  #008B8B chọn
133 mòng kết mongket Teal  #008080 chọn

Màu sắc gần màu xanh dương
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
3     Aqua #00FFFF chọn
21 lục lam luclam Cyan #00FFFF chọn
67     LightCyan  #E0FFFF chọn
107     PaleTurquoise  #AFEEEE chọn
4     Aquamarine  #7FFFD4 chọn
136 ngọc lam ngoclam Turquoise  #40E0D0 chọn
91     MediumTurquoise  #48D1CC chọn
37     DarkTurquoise  #00CED1 chọn
14     CadetBlue #5F9EA0 chọn
131 xanh thép xanhthep SteelBlue  #4682B4 chọn
77 xanh thép nhạt xanhthepnhat LightSteelBlue  #B0C4DE chọn
114 phấn dương phanduong PowderBlue  #B0E0E6 chọn
65     LightBlue  #ADD8E6 chọn
126 da trời xanhdatroi SkyBlue  #87CEEB chọn
74     LightSkyBlue  #87CEFA chọn
40     DeepSkyBlue  #00BFFF chọn
42     DodgerBlue  #1E90FF chọn
18     CornflowerBlue #6495ED chọn
89     MediumSlateBlue  #7B68EE chọn
75     LightSlateBlue #8470FF chọn

Xem
Ghi chú 1

118 xanh hoàng gia xanhhoanggia RoyalBlue  #4169E1 chọn
10 xanh dương xanhduong Blue #0000FF chọn
85     MediumBlue  #0000CD chọn
22     DarkBlue #00008B chọn
98 xanh dương đậm xanhduongdam Navy  #000080 chọn
93     MidnightBlue  #191970 chọn

Màu sắc gần màu nâu
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
19 tơ bắp tobap Cornsilk  #FFF8DC chọn
9     BlanchedAlmond  #FFEBCD chọn
7     Bisque  #FFE4C4 chọn
97     NavajoWhite  #FFDEAD chọn
139 lúa mì luami Wheat #F5DEB3 chọn
13 gỗ go BurlyWood  #DEB887 chọn
132 màu ram nắng ramnang Tan #D2B48C chọn
43     Feldspar  #D19275 chọn

Xem
Ghi chú 1

117 nâu hồng nauhong RosyBrown  #BC8F8F chọn
121 cát nâu catnau SandyBrown  #F4A460 chọn
51     GoldenRod  #DAA520 chọn
24     DarkGoldenRod  #B8860B chọn
111 peru peru Peru #CD853F chọn
16     Chocolate  #D2691E chọn
119 da nâu danau SaddleBrown  #8B4513 chọn
124 xiena xiena Sienna  #A0522D chọn
12 nâu nau Brown  #A52A2A chọn
83     Maroon  #800000 chọn

Màu sắc gần màu trắng
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
140 trắng trang White #FFFFFF chọn
129     Snow  #FFFAFA chọn
55     HoneyDew  #F0FFF0 chọn
94 kem bạc hà kembacha MintCream  #F5FFFA chọn
5     Azure  #F0FFFF chọn
1     AliceBlue  #F0F8FF chọn
49     GhostWhite  #F8F8FF chọn
141 khói trắng khoitrang WhiteSmoke #F5F5F5 chọn
123 vỏ sò voso SeaShell  #FFF5EE chọn
6 be be Beige  #F5F5DC chọn
99     OldLace  #FDF5E6 chọn
45     FloralWhite  #FFFAF0 chọn
59     Ivory  #FFFFF0 chọn
2     AntiqueWhite  #FAEBD7 chọn
81     Linen  #FAF0E6 chọn
62     LavenderBlush  #FFF0F5 chọn
95 khói hồng khoihong MistyRose  #FFE4E1 chọn

Màu sắc gần màu xám
SND Tên màu TSGGML HTML Mã TLP RGB
48 tro tro Gainsboro  #DCDCDC chọn
69 xám lợt xamlot LightGrey  #D3D3D3 chọn

Xem
Ghi chú 1

125 bạc bac Silver  #C0C0C0 chọn
25 xám đậm xamdam DarkGray  #A9A9A9 chọn

Xem
Ghi chú 1

52 xám xam Gray  #808080 chọn
41 tối toi DimGray  #696969 chọn
76     LightSlateGray  #778899 chọn
128     SlateGray  #708090 chọn
36     DarkSlateGray  #2F4F4F chọn
8 đen den Black  #000000 chọn

Advertisements

About cttmmd

creator of www.tapsu.com

4 comments on “Thẻ lệnh Màu web TSGGML 2006

  1. Pingback: Màu sắc làm web HTML và TSGGML 2007 « Tô Mỳ Minh Duy (CTTMMD)

  2. Pingback: Sky Blog: chuyen ve cong nghe thong tin » Màu sắc làm web HTML và TSGGML 2007

  3. Pingback: Màu sắc làm web HTML và TSGGML 2007 « Tracytruong's Blog

  4. Pingback: Anonymous

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

Information

This entry was posted on 26-02-2007 by in CNTT, Làm Web, Lập trình, TSGGML, Unicode.
%d bloggers like this: